in Products in Support in Press
Aspire 5

>

Aspire A515-54-59KT

Aspire A515-54-59KT

Aspire 5

Model Name: Aspire A515-54-59KT

Part Number: NX.HFNSV.009


Empower your workflow and finish projects quickly with the latest AMD Ryzen™ 4000 Series Mobile Processor, AMD Radeon™ Graphics and plenty of high-speed storage and memory. The narrow-bezel 15.6” display provides plenty of screen so you can focus on what’s in front of you.

₫ 13990000


Operating System

Operating System

Windows 10 Home

Bộ xử lý

Nhà Sản Xuất Bộ Xử Lý

Intel®

Loại Bộ Xử Lý

Core™ i5

Model Bộ Xử Lý

i5-8265U

Tốc Độ Bộ Xử Lý

1.60GHz

Lõi Bộ Xử Lý

Lõi Tứ (4 Lõi)

Màn Hình Hiển Thị & Đồ Họa

Nhà Sản Xuất Trình Điều Khiển Đồ Họa

Intel®

Model Trình Điều Khiển Đồ Họa

UHD Graphics 620

Khả Năng Truy Cập Bộ Nhớ Đồ Họa

Dùng Chung

Kích Thước Màn Hình

39.6cm (15.6")

Loại Màn Hình Hiển Thị

LCD

Công Nghệ Màn Hình Hiển Thị

ComfyView

Chế Độ Màn Hình

Full HD

Công Nghệ Đèn Nền

LED

Độ Phân Giải Màn Hình

1920 x 1080

Bộ Nhớ

Công Nghệ Bộ Nhớ

DDR4 SDRAM

Đầu Đọc Thẻ Nhớ

No

Lưu Trữ

Cổng Giao Tiếp Ổ Đĩa Cứng

Serial ATA

Loại Ổ Đĩa Quang

No

Mạng & Truyền Thông

Chuẩn Mạng Cục Bộ Không Dây

IEEE 802.11ac

Công Nghệ Ethernet

Ethernet Gigabit

Chuẩn Bluetooth

Bluetooth 5.0

Thiết Bị Được Gắn Sẵn

Micro

Có

Đầu Đọc Dấu Vân Tay

No

Số Loa

2

Chế Độ Âm Thanh

Âm Thanh Nổi

Giao Tiếp/Cổng

HDMI

Có

Số Ngõ Ra HDMI

1

Số Cổng USB 2.0

1

Tổng Số Cổng USB

4

USB Loại C

Có

Mạng (RJ-45)

Có

Phần Mềm

Hệ Điều Hành

Windows 10 Home

Cấu Trúc Hệ Điều Hành

64 bit

Thiết Bị Đầu Vào

Loại Thiết Bị Trỏ

Mặt Di Chuyển Con Trỏ Cảm Ứng

Bàn phím

Có

Thông Tin về Pin

Số Ngăn

4 ngăn

Thông Tin Hóa Học của Pin

Ion Lithium (Li-Ion)

Dung Lượng Pin

3220mAh

Thời Gian Hoạt Động Tối Đa của Pin

11Giờ

Mô Tả Nguồn

Công Suất Bộ Nguồn Tối Đa

45W

Đặc Điểm Vật Lý

Chiều cao

17.95mm

Chiều rộng

363.4mm

Bề dày

250.5mm

Trọng Lượng (Xấp Xỉ)

1.80kg

Màu Sắc

Màu bạc

Warranty

Warranty

HDMI logo

The terms HDMI and HDMI High-Definition Multimedia Interface, and the HDMI Logo are trademarks or registered trademarks of HDMI Licensing Administrator, Inc. in the United States and other countries.

1 Specifications may vary depending on model and/or region. All models subject to availability.
2 802.11ax 2x2 160MHz enables 2402Mbps maximum theoretical data rates, 3X faster than standard 802.11ac 2x2 80MHz (867Mbps) and nearly 6x faster than baseline 1x1ac (433Mbps) Wi-Fi as documented in IEEE 802.11 wireless standard specifications, and require the use of similarly configured 802.11ax wireless network routers.
3 “Up to 75% lower latency” is based on Intel simulation data of 802.11ax with and without OFDMA using 9 clients. Average latency without OFDM is 36ms, with OFDMA average latency is reduced to 7.6ms. Latency improvement requires that the AP and all clients support OFDMA.

Prices and Specifications are subject to change without notice. 

Compare Products

Compare max 3 models within the same category

?_Compare alert